
Giá vàng thế giới
BẢNG GIÁ VÀNG NGÀY 31/10/2026
| LOẠI VÀNG |
MUA VÀO |
BÁN RA |
| VÀNG MIẾNG SJC | 136.000.000 Giảm 2400K | 139.000.000 Giảm 2400K |
| VÀNG MIẾNG SJC PNJ | 136.000.000 Giảm 2400K | 139.000.000 Giảm 2400K |
| SJC MI HỒNG | 137.500.000 Giảm 2000K | 139.000.000 Giảm 2000K |
| SJC BTMC | 133.800.000 Giảm 2400K | 139.000.000 Giảm 2400K |
| SJC PHÚ QUÝ | 134.500.000 Giảm 2500K | 139.000.000 Giảm 2400K |
| SJC DOJI | 136.000.000 Giảm 2400K | 139.000.000 Giảm 2400K |
Bảng giá vàng 24K 18K 14K 10K SJC
BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY 31/10/2026
| Loại vàng |
Mua vào |
Bán ra |
| VÀNG MIẾNG SJC | 136.000.000 ▼2400K | 139.000.000 ▼2400K |
| VÀNG NHẪN 99,99 SJC | 131.800.000 ▼2500K | 135.800.000 ▼2500K |
| NHẪN TRƠN PNJ | 133.600.000 ▼2400K | 137.600.000 ▼2400K |
| SJC PNJ | 136.000.000 ▼2400K | 139.000.000 ▼2400K |
| VÀNG KIM BẢO PNJ | 133.600.000 ▼2400K | 137.600.000 ▼2400K |
| SJC MI HỒNG | 137.500.000 ▼2000K | 139.000.000 ▼2000K |
| NHẪN 99,9 MI HỒNG | 137.500.000 ▼2000K | 139.000.000 ▼2000K |
| VÀNG MIẾNG VRTL BTMC | 133.800.000 ▼2400K | 137.800.000 ▼2400K |
| NHẪN TRÒN TRƠN BTMC | 133.800.000 ▼2400K | 137.800.000 ▼2400K |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BTMC | 133.800.000 ▼2400K | 137.800.000 ▼2400K |
| VÀNG MIẾNG SJC BTMC | 133.800.000 ▼2400K | 139.000.000 ▼2400K |
| SJC PHÚ QUÝ | 134.500.000 ▼2500K | 139.000.000 ▼2400K |
| NHẪN TRÒN PHÚ QUÝ | 134.500.000 ▼2500K | 137.500.000 ▼2500K |
| SJC DOJI | 136.000.000 ▼2400K | 139.000.000 ▼2400K |
| NHẪN TRÒN HƯNG THỊNH VƯỢNG DOJI | 134.000.000 ▼2000K | 138.000.000 ▼2000K |
Giá vàng VÀNG MIẾNG SJC có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 136.000.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng VÀNG NHẪN 99,99 SJC có sự điều chỉnh giảm 2.500.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 131.800.000, bán ra 135.800.000 đồng.
Giá vàng NHẪN TRƠN PNJ có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.600.000, bán ra 137.600.000 đồng.
Giá vàng SJC PNJ có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 136.000.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng VÀNG KIM BẢO PNJ có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.600.000, bán ra 137.600.000 đồng.
Giá vàng SJC MI HỒNG có sự điều chỉnh giảm 2.000.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 137.500.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng NHẪN 99,9 MI HỒNG có sự điều chỉnh giảm 2.000.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 137.500.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng VÀNG MIẾNG VRTL BTMC có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.800.000, bán ra 137.800.000 đồng.
Giá vàng NHẪN TRÒN TRƠN BTMC có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.800.000, bán ra 137.800.000 đồng.
Giá vàng QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BTMC có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.800.000, bán ra 137.800.000 đồng.
Giá vàng VÀNG MIẾNG SJC BTMC có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 133.800.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng SJC PHÚ QUÝ có sự điều chỉnh giảm 2.500.000 ở chiều mua vào, giảm 2.400.000 ở chiều bán ra. hiện tại mua vào 134.500.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng NHẪN TRÒN PHÚ QUÝ có sự điều chỉnh giảm 2.500.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 134.500.000, bán ra 137.500.000 đồng.
Giá vàng SJC DOJI có sự điều chỉnh giảm 2.400.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 136.000.000, bán ra 139.000.000 đồng.
Giá vàng NHẪN TRÒN HƯNG THỊNH VƯỢNG DOJI có sự điều chỉnh giảm 2.000.000 ở cả hai chiều mua và bán. hiện tại mua vào 134.000.000, bán ra 138.000.000 đồng.
Giá vàng tại các tiệm và thương hiệu khác
| Ngọc Thẩm |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| Nhẫn 999.9 |
12.750 |
13.100 |
| Vàng Ta 990 |
12.750 |
13.100 |
| Vàng 24K (990) |
12.600 |
13.000 |
| Vàng 18K (750) |
9.317 |
9.867 |
| Vàng trắng Au750 |
9.317 |
9.867 |
| Vàng Miếng SJC |
13.500 |
13.850 |
| Kim Phát |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| NHẪN TRÒN 99.99 |
12.520 |
12.900 |
| Kim Khánh Việt Hùng |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| Vàng 999.9 |
12.770 |
12.950 |
| Vàng Nhẫn Khâu 98 |
12.430 |
12.590 |
| Vàng Nhẫn Khâu 97 |
12.260 |
12.420 |
| Vàng Nhẫn Khâu 96 |
12.080 |
12.240 |
| Phú Tài |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| Nhẫn tròn trơn 999.9 |
12.580 |
12.880 |
| Ngọc Hải |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| Nhẫn Vàng 24K |
12.450 |
12.800 |
| Hải Hậu - Giao Thủy |
| Loại Vàng |
Giá Mua |
Giá Bán |
| VÀNG 24K |
12.500 |
12.700 |
(Giá tham khảo cập nhật lúc 16:00 31/10/2026)
Giá vàng Hiệp Hội Vàng Bạc Giao Thủy Hải Hậu Nam Định